
Andre De Jong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/9 | — | 5,97 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 7,15 |
| 30/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Chile | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,75 |
| 27/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | vs Phần Lan | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,71 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/01/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/09/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/05/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh34
- Thể lực37