
Andre Brooks là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
951Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 799 | 2 | 0 | 2 | 21 | 8 | 75% | 40% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 65% | 40% | 1 | 0 | 7,45 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 75% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/199 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | 2/8 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 4/7 | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 17/20 | 1 | 3/9 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/24 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/14 | 1 | 2/8 | V | 8,61 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/6 | — | 6,57 |