
André Amaro là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 530 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 66% | 3 | 0 | 6,94 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 62% | 0 | 0 | 6,19 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 71% | 0 | 0 | 5,30 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/280 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/54 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/96 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 11/17 | — | 7,15 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/90 | 1 | 5/7 | — | 6,46 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 3/6 | V | 6,30 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 4/6 | — | 7,31 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 5/6 | V | 6,40 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Shamal Sports Club | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 5/7 | — | 5,30 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 3/6 | V | 6,60 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 10/13 | — | 7,87 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 2/8 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 21 | 5,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2023 | Vitoria Guimaraes | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 15/03/2021 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực58