Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Santamaría

34Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Anderson Santamaría là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario De Deportes.

Tiểu sử Anderson Santamaría

Anderson Santamaría là hậu vệ của Universitario De Deportes, mang quốc tịch Peru và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 21 trận với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng cộng 1526 phút thi đấu, điểm trung bình 6,67. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ có 16 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores là 5 trận. Cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, cao nhất đạt 2,8 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/12/2027 sau khi gia nhập từ Santos Laguna ngày 23/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.526Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1526Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—16131.1921019386%50%516,70
Copa Libertadores2026—543340001077%67%206,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.192 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
468/543 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
53/87 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
21
Phá bóng
53
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/117 (50%)
Không chiến thắng / thua
32 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/170 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/41 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/40 (67%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Santamaría · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaT 4-1900000023/2527/13V6,85
11/10/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 2-2900000033/4315/10—6,42
20/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 0-4900000160/6633/7—6,75
13/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 4-2450000011/1402/4V5,75
17/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-2860010024/2833/7Đ5,80
08/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalH 1-1710010026/3014/7—7,23
03/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-2dự bị00000—0———
31/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 2-1901011030/3204/7—8,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201624400 nghìn €
12/12/201624400 nghìn €
21/06/201725450 nghìn €
28/12/201725500 nghìn €
09/04/201826500 nghìn €
22/08/201826500 nghìn €
07/02/2019271,0 triệu €
12/08/2019271,0 triệu €
09/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
26/06/202028800 nghìn €
17/12/202028800 nghìn €
20/04/2021291,5 triệu €
10/06/2021291,5 triệu €
14/10/2021292,8 triệu €
10/04/2022302,8 triệu €
07/09/2022302,5 triệu €
30/10/2022302,3 triệu €
29/03/2023312,0 triệu €
28/06/2023311,8 triệu €
28/12/2023311,2 triệu €
13/06/2024321,0 triệu €
10/12/202432900 nghìn €
25/05/202533700 nghìn €
05/11/202533700 nghìn €
24/03/202634650 nghìn €
04/06/202634500 nghìn €
31/08/202634450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/06/2025Santos LagunaUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
30/06/2024AtlasSantos LagunaChuyển nhượng—
17/07/2019PueblaAtlasHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2019AtlasPueblaCho mượn—
31/12/2018PueblaAtlasChuyển nhượng—
31/12/2017FBC MelgarPueblaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2015CD León de HuánucoFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2012Ayacucho Futbol ClubCD León de HuánucoChuyển nhượng—
30/06/2010Ayacucho FC IIAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh77
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com