Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson Dos Santos Gomes

Grazer AKHậu vệBRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Anderson Dos Santos Gomes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grazer AK.

Tiểu sử Anderson Dos Santos Gomes

Anderson Dos Santos Gomes là hậu vệ của Grazer AK, mang quốc tịch Brazil, 28 tuổi, sinh ngày 03/01/1998. Trong mùa 2026-2027, Anderson Dos Santos Gomes ra sân 8 trận với 457 phút thi đấu và điểm trung bình 5,57, gồm 7 trận tại Bundesliga Áo và 1 trận tại Austrian Cup. Cao 184 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2026, bản ghi chuyển nhượng ghi nhận chuyển từ FC Blau Weiss Linz sang Grazer AK.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—7644700011472%40%106,36
Austrian Cup2026-2027—101000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/117 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson Dos Santos Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-645000001/500/3—5,88
10/10/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 0-0900020212/1656/10—6,87
12/09/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1900021114/2536/16—6,03
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0760051323/2804/8—6,99
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1670011018/1900/3V5,89
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1600011116/1813/9—7,09
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-319000001/612/3—5,78
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-01000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201921100 nghìn €
02/06/201921250 nghìn €
02/09/201921350 nghìn €
15/12/201921350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
21/07/202022400 nghìn €
20/12/202022400 nghìn €
01/06/202123350 nghìn €
30/11/202123200 nghìn €
24/05/202224300 nghìn €
19/09/202224600 nghìn €
09/11/202224600 nghìn €
11/06/202325700 nghìn €
10/12/202325500 nghìn €
20/05/202426500 nghìn €
16/12/202426700 nghìn €
05/06/202527700 nghìn €
21/12/202527600 nghìn €
25/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Blau Weiss LinzGrazer AKChuyển nhượng—
30/06/2024SC Austria LustenauFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
13/01/2022Rheindorf AltachSC Austria LustenauChuyển nhượng—
12/01/2022FC DornbirnRheindorf AltachCho mượn—
30/08/2021Rheindorf AltachFC DornbirnChuyển nhượng—
30/06/2019Gremio Osasco Audax (SP)Rheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2019Rheindorf AltachGremio Osasco Audax (SP)Cho mượn—
23/01/2019Gremio Osasco Audax (SP)Rheindorf AltachChuyển nhượng—
16/01/2019FC Ska Brasil (SP)Gremio Osasco Audax (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com