Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson

Lamphun WarriorsTiền đạoBRA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anderson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—5224710014472%28%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/50 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/28 (28%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-029102108/812/4—7,70
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-215002005/500/2—6,34
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedH 1-1900010014/1901/8—6,18
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 1-281005208/1504/13—6,48
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-432004101/311/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232250 nghìn €
21/02/202422200 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202524200 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
22/09/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Botafogo FCLamphun WarriorsChuyển nhượng—
31/12/2025Fujieda MYFCBotafogo FCChuyển nhượng—
08/01/2023Moto Club (MA)Fujieda MYFCChuyển nhượng—
13/10/2022Vila NovaMoto Club (MA)Chuyển nhượng—
10/08/2022Afogados da Ingazeira FCVila NovaCho mượn—
14/02/2022GE AnápolisVila NovaCho mượn—
20/01/2022Vila NovaGE AnápolisChuyển nhượng—
18/01/2022Corinthians U20Vila NovaCho mượn—
11/03/2021Vila NovaCorinthians U20Chuyển nhượng—
13/03/2019Vila Nova FC U20Vila NovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com