Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anders Hiim

Sarpsborg 08Hậu vệNOR
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Anders Hiim là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.985Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1985Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23211.89510013479%51%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.895 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
776/979 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
16/66 (24%)
Chuyền dài chính xác
24/110 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
25
Phá bóng
57
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/173 (51%)
Không chiến thắng / thua
16 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 68
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
331
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anders Hiim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-3450010024/3112/3—5,94
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 4-212000008/1000/1—6,27
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 1-3450000033/350——6,39
14/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1900011055/6223/8—6,69
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteH 2-2900000037/5012/6—5,85
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILH 0-0850000061/6701/5—6,63
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordB 1-2900000242/5337/10—6,83
08/08/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2900021029/3423/6—6,36
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeH 3-3900000239/5013/4—6,14
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-0900000023/3346/10V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202219100 nghìn €
08/12/202220300 nghìn €
28/06/202320350 nghìn €
06/09/202320400 nghìn €
14/12/202321450 nghìn €
11/06/202421500 nghìn €
03/09/202421800 nghìn €
11/12/202422800 nghìn €
17/06/202522750 nghìn €
14/12/202523700 nghìn €
27/05/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2023Sandnes UlfSarpsborg 08Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2021Sandnes Ulf IISandnes UlfChuyển nhượng—
08/09/2021Bogafjell ILSandnes Ulf IIChuyển nhượng—
27/06/2021Viking (Youth)Bogafjell ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com