Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anders Christiansen

Malmo FFTiền vệDEN
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anders Christiansen là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—511550008180%36%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/63 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anders Christiansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-1450030226/2711/4—7,14
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-021001007/1001/3—6,78
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0100000—0——6,80
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 1-016000003/522/4—6,86
05/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1720041115/2133/8—6,23
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-2610011019/2212/4—6,06
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-1280000014/1800/1—6,23
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-3250000014/1700/1—5,70
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20081850 nghìn €
23/11/200818100 nghìn €
03/09/200919150 nghìn €
05/04/201019150 nghìn €
04/07/201020200 nghìn €
24/09/201020300 nghìn €
16/01/201120350 nghìn €
29/06/201121700 nghìn €
16/07/201222600 nghìn €
16/01/201322750 nghìn €
17/06/201323800 nghìn €
30/08/201424900 nghìn €
05/02/2015241,2 triệu €
30/06/2015251,0 triệu €
04/11/201525700 nghìn €
03/01/201625500 nghìn €
16/06/201626800 nghìn €
10/12/2016261,2 triệu €
19/06/2017271,4 triệu €
16/11/2017271,8 triệu €
02/06/2018271,5 triệu €
15/01/2019281,4 triệu €
27/06/2019291,5 triệu €
19/11/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
04/08/2020301,4 triệu €
09/12/2020302,5 triệu €
25/05/2021302,5 triệu €
16/12/2021312,5 triệu €
23/06/2022322,2 triệu €
13/12/2022322,0 triệu €
26/06/2023331,5 triệu €
07/12/2023331,0 triệu €
12/06/202434750 nghìn €
25/09/202434500 nghìn €
19/12/202434400 nghìn €
17/06/202535350 nghìn €
18/11/202535300 nghìn €
28/06/202636250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018KAA GentMalmo FFChuyển nhượng—
03/01/2018Malmo FFKAA GentChuyển nhượng—
25/01/2016ChievoMalmo FFHết hạn mượn 0.7315M €731 nghìn €
14/01/2015NordsjaellandChievoHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
24/07/2012Lyngby BKNordsjaellandHết hạn mượn 0.27M €270 nghìn €
30/06/2008Lyngby BK U19Lyngby BKChuyển nhượng—
31/12/2006Lyngby Boldklub YouthLyngby BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com