Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Madariaga Susaeta

EibarTiền vệESP
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ander Madariaga Susaeta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1098372025388%53%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/396 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/33 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
15
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/71 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ander Madariaga Susaeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1710010131/3524/7—6,62
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3810010024/2713/12—5,85
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1901022046/5624/11—7,51
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2901011345/5013/5—8,20
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-1900100232/3844/6—7,27
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-0900000036/3934/7—6,68
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-0900000032/3447/9—6,75
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-090000007/1012/4—6,52
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0740100242/4513/5—7,70
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-3710000055/6204/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202422300 nghìn €
12/12/202422500 nghìn €
23/06/202523500 nghìn €
29/12/202523500 nghìn €
21/06/202624600 nghìn €
22/09/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com