
Ander Madariaga Susaeta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Tiểu sử Ander Madariaga Susaeta
Ander Madariaga Susaeta là tiền vệ của Eibar, mang quốc tịch Tây Ban Nha và hiện 24 tuổi. Sinh ngày 11/03/2002, cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải, có giá trị thị trường 800 nghìn €. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, Ander Madariaga Susaeta ghi 2 bàn và có 2 pha kiến tạo sau 11 trận ra sân, với 891 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa hiện tại là 6,87, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 891 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 87% | 51% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/414 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/76 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 4/7 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/12 | — | 5,85 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 46/56 | 2 | 4/11 | — | 7,51 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 45/50 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 4 | 4/6 | — | 7,27 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 4 | 7/9 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 42/45 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực45