
Ana Lucia Martínez Maldonado
36Tuổi
157Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ana Lucia Martínez Maldonado là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
762Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 762 | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 74% | 56% | 1 | 0 | 4,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 4,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/281 (74%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/88 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 4 | 10/15 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 89 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 25/33 | 0 | 9/17 | — | 9,60 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 4 | 7/8 | — | 6,37 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 37/45 | 0 | 3/6 | V | 7,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 3/5 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 2/6 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/23 | 0 | 5/12 | — | 7,11 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/26 | 3 | 4/8 | — | — |