Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ana Lucia Martínez Maldonado

Cruz Azul (nữ)Tiền đạoGUA
36Tuổi
157Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ana Lucia Martínez Maldonado là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Cruz Azul (nữ).

Tiểu sử Ana Lucia Martínez Maldonado

Ana Lucia Martínez Maldonado là tiền đạo 36 tuổi, sinh ngày 08/01/1990, thi đấu cho Cruz Azul (nữ) và mang quốc tịch Guatemala. Chiều cao 157 cm, cân nặng 50 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn sau 12 trận và 852 phút thi đấu tại VĐQG Mexico (nữ). Điểm trung bình mùa 2026-2027 đạt 4,77, qua 852 phút thi đấu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
897Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
12/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1311897410201275%53%20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 897 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/20
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
28/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/328 (75%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
11/32 (34%)
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
12
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/102 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ana Lucia Martínez Maldonado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)T 3-145101117/1212/4V7,55
25/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)B 1-2900021332/3503/10—6,59
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 0-1800021017/22410/15—5,80
04/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-0892043525/3309/17—9,60
26/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)B 0-1900000022/3147/8—6,37
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Santos Laguna (nữ)B 0-2660011737/4503/6V7,50
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)T 3-2901011128/3826/8—7,70
07/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Queretaro (nữ)T 2-0450000213/1901/3—6,60
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Juarez FC (nữ)B 0-1540022113/1703/5——
15/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 3-1680010018/2702/6——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com