
An Jae-Joon là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Tiểu sử An Jae-Joon
An Jae-Joon là tiền đạo của Pohang Steelers, quốc tịch South Korea, sinh ngày 03/04/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, An Jae-Joon đã có 13 trận ra sân với 450 phút thi đấu và điểm trung bình 5,37; riêng K League 1 mùa 2026 ghi nhận 11 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 325 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 02/07/2024 từ Bucheon FC 1995 sang Pohang Steelers với phí 600 nghìn €, hình thức Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,61 |
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 5 | 343 | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 91% | 35% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 0/3 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 11/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/4 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2024 | Bucheon FC 1995 | Pohang Steelers | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 03/02/2021 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Mlada Boleslav B | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 29/12/2020 | Dukla Praha B | Mlada Boleslav B | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Mlada Boleslav B | Dukla Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Ulsan HD FC | Mlada Boleslav B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | eParan Football Team | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực40