
Ammar Al Najjar là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
287Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 258 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 83% | 60% | 1 | 0 | 5,92 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/125 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 4 | 4/6 | V | 7,20 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 6 | 8/10 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 28/33 | 1 | 1/2 | — | 8,00 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/19 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 3/6 | — | 6,29 |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | V | 6,30 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 26/32 | 2 | 2/5 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al Wehda Mecca | Al Najma(KSA) | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Al Najma(KSA) | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Jeddah Sports Club | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Al Hazem | Jeddah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Damac | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Al Shabab | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Abha | Al Shabab | Hết hạn mượn 0.033381M € | 33 nghìn € |
| 30/06/2019 | Al Ittihad | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Fateh | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 17/01/2019 | Al Ittihad | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Ittihad Dschidda U23 | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh42
- Thể lực52