Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Nouri

ES Cannet-RochevilleTiền vệFRA
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amir Nouri là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo ES Cannet-Rocheville.

Tiểu sử Amir Nouri

Amir Nouri là tiền vệ của câu lạc bộ ES Cannet-Rocheville, mang quốc tịch France và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, Amir Nouri có 4 trận ra sân, 347 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 600 nghìn € (2020). Sau khi chuyển từ ES Setif sang Toulon vào 03/08/2025, cầu thủ chuyển đến Cannet Rocheville vào 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 22026-2027—5543710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201924400 nghìn €
26/06/201924400 nghìn €
29/03/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
10/11/202026550 nghìn €
24/06/202126400 nghìn €
26/12/202127300 nghìn €
20/06/202227200 nghìn €
19/12/202228250 nghìn €
13/06/202328250 nghìn €
01/02/202429250 nghìn €
25/06/202429250 nghìn €
02/01/202530200 nghìn €
25/06/202530150 nghìn €
03/08/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ToulonCannet RochevilleChuyển nhượng—
03/08/2025ES SetifToulonChuyển nhượng—
09/09/2023Free playerES SetifChuyển nhượng—
30/06/2023Stade BriochinFree playerTrở lại—
24/10/2022Free playerStade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2022ChateaurouxFree playerTrở lại—
30/06/2020RoeselareChateaurouxChuyển nhượng—
27/08/2019Avenir Sportif BeziersRoeselareChuyển nhượng—
23/10/2017MartiguesAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2017FC Montceau BourgogneMartiguesChuyển nhượng—
07/07/2016Free playerFC Montceau BourgogneChuyển nhượng—
30/06/2013Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Thonon Évian Grand Genève FC BChuyển nhượng—
30/06/2011Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—Football Bourg-en-Bresse Péronnas 01 U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Caluire SC Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2008AS Saint-Priest JugendCaluire SC JugendChuyển nhượng—
30/06/2006Olympique Lyon YouthAS Saint-Priest JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com