
Amine Zouhzouh
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Amine Zouhzouh là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Wakrah Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
698Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 5 | 2 | 0 | 23 | 9 | 88% | 49% | 0 | 0 | 7,27 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 169 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 82% | 52% | 0 | 0 | 4,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/221 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/57 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 89 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 29/33 | 0 | 5/6 | — | 9,61 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/49 | 2 | 7/12 | — | 7,02 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Lusail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 33/36 | 1 | 5/13 | — | 6,46 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 35/40 | 0 | 4/9 | — | 7,60 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 29/34 | 1 | 5/12 | — | 7,10 |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 30/36 | 2 | 9/13 | — | 6,88 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 3/10 | — | 7,82 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 3 | 65/74 | 2 | 7/14 | — | 8,96 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 38/44 | 0 | 6/12 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/02/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/04/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | AS FAR Rabat | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 12/07/2023 | UTS Union Touarga Sport Rabat | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Angers II | UTS Union Touarga Sport Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Académie Mohammed VI de football | Angers II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy69
- Sức mạnh40
- Thể lực44