
Amine Adli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,97 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | T 3-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 7,41 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sturm Graz | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |