Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Seydiyev

Zira FKHậu vệAZE
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Amin Seydiyev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7756500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 565 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amin Seydiyev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-1100000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-19000000—0—V6,25
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-09010000—0——7,70
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-09000000—0——7,00
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levski SofiaB 0-2dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levski SofiaB 0-1100000—0——6,60
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 4-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubT 2-0dự bị00000—0———
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-23100000—0——6,40
10/07/2025Cúp C2 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/201920100 nghìn €
24/05/201920250 nghìn €
26/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
28/06/202021350 nghìn €
29/12/202022350 nghìn €
30/05/202122350 nghìn €
29/12/202123350 nghìn €
23/05/202223500 nghìn €
26/12/202224600 nghìn €
30/05/202324600 nghìn €
26/12/202325600 nghìn €
11/06/202425700 nghìn €
26/12/202426800 nghìn €
08/06/202526700 nghìn €
22/12/202527700 nghìn €
17/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sabah BakuZira FKChuyển nhượng—
30/06/2020FK Gilan GabalaSabah BakuHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/01/2019FC Gabala U19FK Gilan GabalaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com