Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amin Nouri

KFUM OsloHậu vệNOR
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Amin Nouri là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—80920000079%35%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/54 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amin Nouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-16000000/10——5,91
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-15000004/500/1—6,25
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeB 2-4dự bị00000—0———
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 1-21000005/50——6,15
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-2dự bị00000—0———
04/05/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteH 2-211000001/101/1—6,16
26/04/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08T 1-019000002/200/1—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/200818100 nghìn €
04/07/200919300 nghìn €
08/11/200919700 nghìn €
02/12/201020500 nghìn €
28/12/201121300 nghìn €
24/07/201222300 nghìn €
06/03/201323400 nghìn €
21/07/201323500 nghìn €
01/01/201423400 nghìn €
06/12/201424400 nghìn €
26/12/201525500 nghìn €
17/12/201626500 nghìn €
22/12/201727500 nghìn €
29/12/201828500 nghìn €
03/03/201929700 nghìn €
09/06/201929600 nghìn €
28/12/201929300 nghìn €
30/12/202030250 nghìn €
25/07/202131200 nghìn €
02/01/202231150 nghìn €
30/06/202232200 nghìn €
08/12/202232100 nghìn €
28/06/202333100 nghìn €
14/12/20233375 nghìn €
11/06/20243475 nghìn €
11/12/20243475 nghìn €
17/06/20253575 nghìn €
14/12/20253575 nghìn €
27/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Ham-KamKFUM OsloChuyển nhượng—
18/04/2022Free PlayerHam-KamChuyển nhượng—
31/12/2021SogndalFree PlayerTrở lại—
20/09/2021Free PlayerSogndalChuyển nhượng—
18/06/2021Vålerenga Fotball EliteFree PlayerTrở lại—
30/12/2020Ham-KamVålerenga Fotball EliteCho mượn—
21/09/2020Vålerenga Fotball EliteHam-KamChuyển nhượng—
29/06/2019KV OostendeVålerenga Fotball EliteCho mượn—
13/01/2019Vålerenga Fotball EliteKV OostendeChuyển nhượng—
11/01/2018BrannVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
15/03/2015Start KristiansandBrannChuyển nhượng—
15/07/2011Vålerenga Fotball EliteStart KristiansandChuyển nhượng—
30/04/2008NybergsundVålerenga Fotball EliteCho mượn—
31/03/2008Vålerenga Fotball EliteNybergsundChuyển nhượng—
31/12/2006Vålerenga Fotball YouthVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy39
  • Sức mạnh47
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com