
Amin Nouri là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KFUM Oslo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 8 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 35% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,15 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/11/2009 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/12/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/03/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/03/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/07/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Ham-Kam | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2022 | Free Player | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sogndal | Free Player | Trở lại | — |
| 20/09/2021 | Free Player | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2020 | Ham-Kam | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Vålerenga Fotball Elite | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | KV Oostende | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Vålerenga Fotball Elite | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Brann | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2015 | Start Kristiansand | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2011 | Vålerenga Fotball Elite | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2008 | Nybergsund | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 31/03/2008 | Vålerenga Fotball Elite | Nybergsund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Vålerenga Fotball Youth | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh47
- Thể lực33