
Amidou Diop là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo HB Torshavn.
Tiểu sử Amidou Diop
Amidou Diop là Tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ HB Torshavn, mang quốc tịch Senegal và 34 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân, 1 bàn thắng và 490 phút thi đấu tại Faroe Islands Premier League. Cao 196 cm, nặng 75 kg, chân thuận phải. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/01/2026, từ TB Tuoroyri đến HB Torshavn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 25 | 21 | 490 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 3 | 2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 490 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · 3 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/08/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | TB Tuoroyri | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Sarpsborg 08 | TB Tuoroyri | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Aalesund FK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Kristiansund BK | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Adanaspor | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Kristiansund BK | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Molde | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Kristiansund BK | Molde | Cho mượn | — |
| 17/03/2016 | Molde | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Mjondalen IF | Molde | Cho mượn | — |
| 30/03/2015 | Molde | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2014 | Diambars de Saly FC | Molde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực50