
Amarildo Gjoni
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Amarildo Gjoni là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Puszcza Niepolomice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 285 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Anderlecht | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 3 | 6/21 | — | 6,36 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Prishtina | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Prishtina | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/10/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/02/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Sheriff Tiraspol | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AF Elbasani | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Boreale | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2023 | FC Dinamo City | Boreale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Cjarlins Muzane | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASD Cartigliano | Cjarlins Muzane | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Montebelluna | ASD Cartigliano | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | US Arcella | Montebelluna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Polisportiva ASD Aurora Legnaro | US Arcella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GSD San Giuseppe Abano Thermal | Polisportiva ASD Aurora Legnaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Albanian Ajax School U19 | GSD San Giuseppe Abano Thermal | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2016 | Free Player | Albanian Ajax School U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực46