Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amara Condé

SV 07 ElversbergTiền vệGER
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Amara Condé là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—30200001080%75%103,91
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101000000%0%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 3,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amara Condé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-31001013/402/2——
10/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Schalke 04H 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 1-217000004/500/1—6,08
05/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-32000001/101/1V5,64
29/08/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ MSV DuisburgT 3-11000000/100/1—6,32
17/05/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterT 3-0900000132/3712/10—6,56
10/05/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfB 1-3900010046/5445/9—6,24
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-1900000017/2301/5V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619150 nghìn €
06/02/201720150 nghìn €
18/06/201720150 nghìn €
21/01/201821200 nghìn €
18/06/201821200 nghìn €
07/08/201821150 nghìn €
09/10/201821100 nghìn €
23/02/20192275 nghìn €
14/07/20192275 nghìn €
30/09/201922125 nghìn €
20/01/202023175 nghìn €
21/06/202023175 nghìn €
04/01/202123175 nghìn €
25/06/202124175 nghìn €
10/10/202124300 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
15/03/202225450 nghìn €
31/05/202225600 nghìn €
29/11/202225600 nghìn €
27/06/202326900 nghìn €
14/12/202326900 nghìn €
05/06/202427900 nghìn €
16/12/202427900 nghìn €
27/05/202528600 nghìn €
08/10/202528800 nghìn €
15/12/202528800 nghìn €
31/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SC HeerenveenSV 07 ElversbergHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
10/07/20241. FC MagdeburgSC HeerenveenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2021Rot-Weiss Essen1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2019VfL Wolfsburg YouthRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2018VfL WolfsburgVfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
29/06/2018Holstein KielVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2017VfL WolfsburgHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2016VfL Wolfsburg U19VfL WolfsburgChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Bayer 04 Leverkusen AmVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SC 27 Bergisch Gladbach YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com