
Amando Lapage là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Tiểu sử Amando Lapage
Hậu vệ người Belgium Amando Lapage hiện khoác áo KVC Westerlo, sinh ngày 08/11/2004 và 21 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, Amando Lapage ra sân 8 trận với 613 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,75 tại VĐQG Bỉ. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Ngày 02/02/2025, cầu thủ rời RSCA Futures đến KVC Westerlo theo loại 'Hết hạn mượn', phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 613 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 60% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/501 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/75 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/88 | 1 | 3/3 | — | 7,09 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/64 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/65 | 4 | 6/6 | — | 8,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 1/7 | — | 6,61 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 1 | 4/7 | — | 7,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/98 | 2 | 3/5 | V | 6,59 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/57 | 1 | 1/3 | — | 5,47 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/52 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/10/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | RSCA Futures | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2022 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực67