Amanallah Mjahed là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Tiểu sử Amanallah Mjahed
Amanallah Mjahed là hậu vệ người Tunisia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Wahda(UAE), sinh ngày 08/07/2003 và 23 tuổi. Thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 8 trận ra sân với 516 phút và điểm trung bình 5,84, gồm 3 trận VĐQG UAE, 3 trận United Arab Emirates ADIB Cup và 2 trận Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện ở mức 275 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất ngày 17/07/2026 loại Hết hạn mượn từ Esperance Sportive de Tunis đến Al Wahda(UAE) với phí 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,75 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 162 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 4,31 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/109 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 4,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/99 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 2/7 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 58/60 | 2 | 2/3 | — | 7,00 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 4/7 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 0 | 4/7 | — | 7,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/52 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | AS Slimane | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AS Slimane | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 17/09/2024 | Esperance Sportive de Tunis | AS Slimane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Esperance Tunis U21 | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |