
Amaiur Sarriegi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Juventus (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 75% | 53% | 0 | 0 | 7,06 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/75 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/12 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 1907 (nữ) | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/29 | 1 | 7/14 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/7 | — | 6,30 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ BK Hacken (nữ) | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 23/32 | 0 | 8/15 | — | 7,15 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 8 | 3 | 2 | 28/35 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SL Benfica (nữ) | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/20 | 4 | 6/11 | — | 6,97 |
| 19/09/2026 | Serie A Cup Women | vs AS Roma (nữ) | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/12 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,48 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 5/8 | — | 6,46 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực43