
Amadou Sabo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Club Africain.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Gabon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Lesotho | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 3/5 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 18/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2025 | Free player | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Club Africain | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2021 | C.A.Bizertin | Club Africain | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 04/12/2020 | AS SONIDEP | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |