Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Moutari

East RiffaTiền đạoNIG
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Amadou Moutari là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo East Riffa.

Tiểu sử Amadou Moutari

Amadou Moutari là tiền đạo của East Riffa, mang quốc tịch Niger và hiện 32 tuổi. Chiều cao 170 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Ngày 10/09/2026, Amadou Moutari được chuyển nhượng từ Al-Naft SC đến East Riffa. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Al-Sahel Club đến Al-Faisaly SC ngày 06/09/2024 và từ Al-Faisaly SC đến Al-Naft SC ngày 24/07/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2015.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Moutari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ AlgeriaB 1-24500000—0——6,00
30/09/2026CAN@ GabonB 0-245000003/623/3—6,09
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-07200000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 3-12100000—0——6,50
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-18910110—0—V7,40
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs TanzaniaB 0-11100000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/2015211,0 triệu €
05/01/201621750 nghìn €
24/05/201622650 nghìn €
26/12/201622500 nghìn €
22/02/201723700 nghìn €
30/07/201723700 nghìn €
14/03/201824700 nghìn €
26/06/201824500 nghìn €
04/01/201924500 nghìn €
24/04/201925400 nghìn €
06/08/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
27/07/202026350 nghìn €
17/06/202127250 nghìn €
05/01/202227350 nghìn €
29/06/202228350 nghìn €
02/04/202329300 nghìn €
22/06/202329225 nghìn €
28/12/202531200 nghìn €
02/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Al-Naft SCEast RiffaChuyển nhượng—
24/07/2025Al-Faisaly SCAl-Naft SCChuyển nhượng—
06/09/2024Al-Sahel ClubAl-Faisaly SCChuyển nhượng—
31/08/2023Free PlayerAl-Sahel ClubChuyển nhượng—
17/05/2023Beykoz AnadoluFree PlayerTrở lại—
16/02/2023Al QadsiahBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
30/06/2022Al FayhaAl QadsiahChuyển nhượng—
14/09/2021Al-Ain Al AtawlahAl FayhaChuyển nhượng—
08/10/2020Budapest Honved FCAl-Ain Al AtawlahChuyển nhượng—
30/06/2019Mezokovesd Zsory FCBudapest Honved FCChuyển nhượng—
12/02/2019Ferencvarosi TCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
06/02/2017Anzhi MakhachkalaFerencvarosi TCChuyển nhượng—
01/07/2014FC Metalurg DonetskAnzhi MakhachkalaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
07/01/2014Le Mans BFC Metalurg DonetskChuyển nhượng—
30/06/2012Akokana FCLe Mans BHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com