Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Koné

Neom SCTiền vệCIV
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Amadou Koné là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8866930215588%46%207,47
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11790000081%72%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/422 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/42 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/78 (46%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/72 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Koné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1420000022/2912/3—6,48
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs CameroonB 0-14500000—0———
30/09/2026CAN@ SomaliaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs GhanaT 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2901051067/6945/10V8,20
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-0900120224/3618/17V7,57
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0901111148/5527/9—9,00
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1900022173/8115/12—7,20
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2900030241/4926/14—6,27
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-0900000139/4302/7—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20231850 nghìn €
18/03/202418400 nghìn €
02/06/202419500 nghìn €
09/12/2024191,0 triệu €
23/03/2025191,5 triệu €
02/06/2025204,0 triệu €
17/12/2025206,0 triệu €
03/06/2026217,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Stade DE ReimsNEOM Sports ClubHết hạn mượn 13.325M €13,3 triệu €
30/06/2024Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
25/07/2023Afrique Football EliteStade Reims IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com