
Amadou Diawara
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Amadou Diawara là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo CD Leganes.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Diawara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bắc Ireland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 2/5 | — | 6,67 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/50 | 4 | 5/8 | — | 6,35 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 4/6 | V | 6,61 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | V | 5,77 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/49 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 5,54 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 04/11/2015 | 18 | 4,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 18 | 4,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 18 | 9,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 18 | 11,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 23,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 18,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ47
Kỹ thuật48
Tư duy52
Sức mạnh56
Thể lực54