Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadej Maroša

NK Nafta 1903Tiền đạoSLO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Amadej Maroša là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Nafta 1903.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—9977860100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201723100 nghìn €
08/03/201824200 nghìn €
02/08/201824300 nghìn €
07/03/201925300 nghìn €
23/06/201925300 nghìn €
26/12/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
29/07/202026600 nghìn €
05/01/202126400 nghìn €
07/06/202127600 nghìn €
14/12/202127600 nghìn €
19/06/202228600 nghìn €
15/11/202228350 nghìn €
29/03/202329200 nghìn €
08/06/202329150 nghìn €
20/12/202329250 nghìn €
23/05/202430300 nghìn €
10/12/202430300 nghìn €
26/05/202531300 nghìn €
08/09/202531175 nghìn €
26/11/202531175 nghìn €
25/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2025NS MuraNK Nafta 1903Chuyển nhượng—
08/07/2023Gornik ZabrzeNS MuraChuyển nhượng—
28/08/2022AEL LimassolGornik ZabrzeChuyển nhượng—
07/01/2022NS MuraAEL LimassolHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2016ND BeltinciNS MuraHết hạn mượn—
27/08/2015UFC FehringND BeltinciHết hạn mượn—
30/06/2015ND BeltinciUFC FehringHết hạn mượn—
30/06/2013NS Mura U19ND BeltinciHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com