Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aly Ndom

Visakha FCTiền vệFRA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aly Ndom là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Visakha FC.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aly Ndom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-03600000—0——6,50
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-04600000—0———
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-21400000—0—V5,90
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-1200000—0——6,45
06/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €20162025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201619150 nghìn €
03/02/201619150 nghìn €
12/07/201620150 nghìn €
19/03/201720300 nghìn €
14/06/201721300 nghìn €
15/05/201821600 nghìn €
16/12/201822600 nghìn €
02/06/201923600 nghìn €
05/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
10/11/202024500 nghìn €
24/06/202125500 nghìn €
26/12/202125500 nghìn €
01/06/202226400 nghìn €
20/12/202226250 nghìn €
06/04/202326250 nghìn €
27/07/202327150 nghìn €
23/11/202327200 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
05/12/202428200 nghìn €
11/05/202528175 nghìn €
17/11/202529175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Persijap JeparaVisakha FCChuyển nhượng—
09/01/2026Pacific FCPersijap JeparaChuyển nhượng—
07/02/2024IFK MariehamnPacific FCChuyển nhượng—
05/02/2023ViterbeseIFK MariehamnChuyển nhượng—
11/01/2023Chindia TargovisteViterbeseChuyển nhượng—
21/09/2022Free playerChindia TargovisteChuyển nhượng—
30/06/2022AJ AuxerreFree playerTrở lại—
29/07/2019Stade DE ReimsAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2019CaenStade DE ReimsCho mượn—
03/01/2019Stade DE ReimsCaenChuyển nhượng—
10/09/2015Stade Reims U19Stade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2013Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2012—Reims U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com