
Aly Mallé
Tiền đạoMLI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Aly Mallé là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/8 | — | 5,45 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 5 | 6/10 | — | 6,42 |
| 05/04/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/6 | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 04/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sivasspor | Free player | Trở lại | — |
| 11/09/2025 | Iğdır FK | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Sanliurfaspor | Iğdır FK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/07/2024 | FC Otelul Galati | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Eyupspor | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ankara Keciorengucu | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 18/02/2023 | Eyupspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2023 | Yeni Malatyaspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Erzurumspor FK | Yeni Malatyaspor | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Yeni Malatyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Ascoli | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Udinese | Ascoli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/08/2020 | Balikesirspor | Udinese | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Udinese | Balikesirspor | Chuyển nhượng 0.17M € | 170 nghìn € |
| 29/06/2019 | Grasshopper | Udinese | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Udinese | Grasshopper | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | La Hoya Lorca CF | Udinese | Cho mượn | — |
| 05/01/2018 | Udinese U19 | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Watford U21 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Recreativo Huelva | Watford U21 | Cho mượn | — |