Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aly Mallé

Tiền đạoMLI
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aly Mallé là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MLI.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aly Mallé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-3450010011/1211/8—5,45
09/04/2026Turkish First League@ BolusporT 2-1750010114/1756/10—6,42
05/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 1-3450000113/1601/6—6,31
21/03/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201618500 nghìn €
26/10/201618400 nghìn €
01/02/201718400 nghìn €
04/06/201719400 nghìn €
29/06/201719400 nghìn €
08/01/201819400 nghìn €
29/05/201820400 nghìn €
20/01/201920400 nghìn €
14/04/201921400 nghìn €
03/06/201921400 nghìn €
15/10/201921350 nghìn €
03/02/202021350 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
26/08/202022400 nghìn €
21/02/202122300 nghìn €
15/03/202122250 nghìn €
20/05/202123250 nghìn €
16/01/202223225 nghìn €
09/06/202224300 nghìn €
14/11/202224275 nghìn €
02/04/202325300 nghìn €
22/06/202325300 nghìn €
19/10/202325200 nghìn €
28/12/202325100 nghìn €
04/06/202426200 nghìn €
15/10/202426325 nghìn €
08/01/202526400 nghìn €
01/04/202526400 nghìn €
24/06/202527400 nghìn €
28/12/202527350 nghìn €
31/05/202628350 nghìn €
05/10/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SivassporFree playerTrở lại—
11/09/2025Iğdır FKSivassporChuyển nhượng—
15/01/2025SanliurfasporIğdır FKHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/07/2024FC Otelul GalatiSanliurfasporChuyển nhượng—
09/01/2024EyupsporFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
29/06/2023Ankara KeciorengucuEyupsporCho mượn—
18/02/2023EyupsporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
17/02/2023Yeni MalatyasporEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2022Erzurumspor FKYeni MalatyasporCho mượn—
07/09/2021Yeni MalatyasporErzurumspor FKChuyển nhượng—
31/01/2021AscoliYeni MalatyasporChuyển nhượng—
17/09/2020UdineseAscoliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/08/2020BalikesirsporUdineseCho mượn—
01/09/2019UdineseBalikesirsporChuyển nhượng 0.17M €170 nghìn €
29/06/2019GrasshopperUdineseCho mượn—
15/01/2019UdineseGrasshopperChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018La Hoya Lorca CFUdineseCho mượn—
05/01/2018Udinese U19La Hoya Lorca CFChuyển nhượng—
13/07/2017Watford U21Udinese U19Chuyển nhượng—
29/06/2017Recreativo HuelvaWatford U21Cho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com