
Alwande Benedict Roaldsøy
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Alwande Benedict Roaldsøy là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 37% | 1 | 0 | 6,13 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 5,79 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/04/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/09/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/09/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Molde | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 26/08/2025 | Ham-Kam | Molde | Cho mượn | — |
| 09/03/2025 | Molde | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Sandnes Ulf | Molde | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Molde | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Atalanta U23 | Molde | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Drøbak-Frogn IL | Atalanta U17 | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực43