
Alvin Fortes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Al Fahaheel SC.
Tiểu sử Alvin Fortes
Tiền đạo người Cape Verde Alvin Fortes, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Al Fahaheel SC. Cầu thủ sinh ngày 25/04/1994, cao 176 cm, nặng 62 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Kuwaiti Premier League, cầu thủ có 3 trận với 270 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025. Ngày 11/07/2026, cầu thủ chuyển từ Selangor FC sang Al Fahaheel SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/4 | V | 6,02 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 2/4 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/10/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/08/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/07/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 12/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Selangor FC | Al Fahaheel SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Ratchaburi FC | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Nongbua Pitchaya FC | Ratchaburi FC | Cho mượn | — |
| 18/12/2022 | Ratchaburi FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Free player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC OKMK Olmaliq | Free player | Trở lại | — |
| 01/03/2021 | Kaisar Kyzylorda | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Dila Gori | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free player | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | Dila Gori | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2018 | FC Zbrojovka Brno | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Vitesse U21 | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Free player | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Boluspor | Free player | Trở lại | — |
| 18/01/2016 | FC Oss | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Free player | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Vitesse U21 | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2014 | RKC Waalwijk | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Free player | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | PS Kemi Kings | Free player | Trở lại | — |