
Álvaro Santiago Mouriño González
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Álvaro Santiago Mouriño González là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Villarreal CF.
Tiểu sử Álvaro Santiago Mouriño González
Álvaro Santiago Mouriño González là hậu vệ của Villarreal CF, mang quốc tịch Uruguay và 24 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 20,0 triệu €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 697 phút thi đấu và 2 bàn thắng, điểm trung bình 6,43. Cầu thủ ghi 2 bàn tại Cúp C1 châu Âu trong 3 trận và có 7 trận tại La Liga.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
765Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 450 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 47% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 83% | 52% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 7,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/274 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/140 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ CD Manacor | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 3/5 | — | 7,38 |
| 24/10/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 3/8 | — | 6,59 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/44 | 1 | 5/13 | V | 5,59 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 7/10 | — | 7,28 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/72 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực50