
Alvaro Romero là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 7/12 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Larne FC | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Zamora CF | Lincoln Red Imps FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Tenerife | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Algeciras | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Unionistas de Salamanca CF | Algeciras | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | Algeciras | Unionistas de Salamanca CF | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Unionistas de Salamanca CF | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Extremadura UD B (- 2022) | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Badajoz | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Real Murcia | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Jumilla (- 2019) | Real Murcia | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Real Murcia | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Arenas Club de Getxo | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Azuaga | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Diocesano U19 | CD Azuaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Nervión | CD Diocesano U19 | Chuyển nhượng | — |