
Álvaro Peña là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 156 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 54% | 1 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/18 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 81 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 33/35 | 0 | 2/5 | — | 9,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | V | 6,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/09/2015 | 23 | — |
| 31/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực38