
Álvaro Muñiz
Tiền vệESP
38Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Álvaro Muñiz là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/11/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/01/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/04/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/10/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/05/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/03/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/04/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/07/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | CF Motril | Ciudad de Calasparra CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | UD Caravaca | CF Motril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Jaén CF | UD Caravaca | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | FC La Union Atletico | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UD Melilla | FC La Union Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Hibernians FC | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | CF Badalona | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Union Langreo | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Inter Turku | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | DUX Internacional De Madrid | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2018 | UD Ibiza | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Formentera | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Lealtad | Formentera | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Pontevedra | CD Lealtad | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | La Hoya Lorca CF | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Marino luanco | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Racing Cartagena Mar Menor FC (-2024) | Marino luanco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Burgos CF | Racing Cartagena Mar Menor FC (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Cartagena B | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | Moratalla CF (- 2011) | FC Cartagena B | Cho mượn | — |