
Álvaro López là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Teruel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 50% | 3 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/314 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/78 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/3 | — | 5,60 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 1/4 | V | 6,70 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 2 | 4/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 2 | 5/11 | V | 5,90 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 0/5 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | CF Talavera de la Reina | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Ursaria | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | AD Union Adarve | Ursaria | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Getafe B | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | AD Union Adarve | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Canillas | AD Union Adarve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rayo Vallecano U19 | CD Canillas | Chuyển nhượng | — |