
Álvaro Lemos
Hậu vệESP
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Álvaro Lemos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,58 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 4/9 | V | 6,46 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 3 | 3/3 | — | 5,99 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 4/8 | V | 6,65 |
| 07/04/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/18 | 2 | 5/8 | — | 6,12 |
| 03/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 22/03/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Granada CF | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2026 | Real Oviedo | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | UD Las Palmas | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RC Celta | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | CD Lugo | RC Celta | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | RC Celta | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2018 | RC Lens | RC Celta | Cho mượn | — |
| 03/07/2017 | RC Celta | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | CD Lugo | RC Celta | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 16/07/2015 | Compostela | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | RC Deportivo Fabril | Compostela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportivo de La Coruña U19 | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực46
- Kỹ thuật55