Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro García Arana

CastellonTiền đạoESP
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Álvaro García Arana là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—611481015172%37%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro García Arana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-125002012/402/3—6,37
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-186010017/702/5—6,93
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-09000000/302/4—6,47
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-012000003/501/5—6,40
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-113103105/502/6—7,79
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0dự bị00000—0———
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-03000001/100/1—6,46
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
06/01/202121200 nghìn €
29/06/202121200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202222150 nghìn €
28/12/202223150 nghìn €
29/06/202323150 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
23/06/202424150 nghìn €
13/10/202424200 nghìn €
17/12/202425200 nghìn €
24/06/202525250 nghìn €
29/12/202526400 nghìn €
21/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026Merida ADCastellonHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2025SD LogronesMerida ADChuyển nhượng—
30/06/2024Arenas Club de GetxoSD LogronesChuyển nhượng—
06/08/2023SD LaredoArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
18/07/2022UE LlagosteraSD LaredoChuyển nhượng—
04/07/2021SD LaredoUE LlagosteraChuyển nhượng—
30/06/2019CD ColindresSD LaredoChuyển nhượng—
30/06/2018CD Colindres U19CD ColindresChuyển nhượng—
30/06/2017CD Tropezón U19CD Colindres U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Racing Santander YouthCD Tropezón U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy61
  • Sức mạnh26
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com