Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Barreal

Santos FC - SPTiền đạoARG
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Álvaro Barreal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
30Đá chính
2.453Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
22/70Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25191.593501461378%47%816,58
Copa Sudamericana2026—8544700013680%66%106,66
Copa do Brasil2026—6641300011378%40%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.593 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/46
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
22/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
520/665 (78%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
11/74 (14%)
Chuyền dài chính xác
25/57 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
18
Phá bóng
28
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/187 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 82
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/252 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/50 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/189 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Barreal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1870010041/4724/8V6,50
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-25000005/50——6,19
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-245001108/1412/4V5,93
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-145000018/1012/3—6,46
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0290010112/1300/2—6,86
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0730021020/2612/5V6,31
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3900011231/4824/9—5,69
24/08/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPH 1-1741052030/3645/10—7,79
17/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJT 3-0620000212/2434/8—6,70
14/08/2026Copa Sudamericanavs MacaraT 2-1830011135/4516/10V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201818350 nghìn €
05/08/2019181,0 triệu €
04/12/2019191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
17/12/2020201,2 triệu €
08/07/2021202,0 triệu €
08/11/2021212,0 triệu €
17/08/2022223,5 triệu €
07/11/2022223,5 triệu €
21/08/2023234,5 triệu €
17/12/2023235,0 triệu €
16/06/2024235,0 triệu €
08/12/2024245,0 triệu €
05/06/2025245,0 triệu €
09/12/2025257,0 triệu €
25/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com