Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro Ampuero

Cusco FCHậu vệPER
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Alvaro Ampuero là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.495Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2495Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24232.11510020490%58%106,87
Copa Libertadores2026—543800000087%44%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1082/1198 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
66/136 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
88
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/147 (58%)
Không chiến thắng / thua
44 / 42
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
148
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/195 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro Ampuero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2900000033/4102/5—6,64
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaB 1-2450010031/3101/1—6,50
20/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-1900020043/4802/6—6,57
06/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0900010056/6111/2—6,86
31/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 2-1900000015/2305/10—6,07
23/08/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4901031051/5316/7—7,62
15/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0900010058/6202/3—7,52
08/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosB 1-3900000039/4335/8—6,54
02/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 4-1900000058/6411/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201320200 nghìn €
11/02/201320350 nghìn €
18/06/201320700 nghìn €
28/01/201421600 nghìn €
16/07/201421450 nghìn €
08/02/201522400 nghìn €
28/09/201523400 nghìn €
27/12/201523350 nghìn €
16/06/201623350 nghìn €
12/12/201624350 nghìn €
21/06/201724350 nghìn €
28/12/201725350 nghìn €
16/04/201926350 nghìn €
26/12/201927425 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
28/06/202027350 nghìn €
25/12/202129100 nghìn €
31/05/202229325 nghìn €
21/11/202230300 nghìn €
01/06/202330300 nghìn €
19/11/202331275 nghìn €
27/05/202431250 nghìn €
06/11/202432250 nghìn €
11/06/202532225 nghìn €
05/11/202533200 nghìn €
04/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com