Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Altti Hellemaa

JaroTiền vệFIN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Altti Hellemaa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—332390000088%50%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/122 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Altti Hellemaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 0-2900000144/4911/3—6,50
24/07/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-1800000132/3912/2—6,49
19/07/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0690000032/3401/3—6,69
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-13000005/80——6,25
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 1-21000003/30——6,10
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 2-2dự bị00000—0———
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-117000026/712/4—6,24
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20231825 nghìn €
23/11/20231925 nghìn €
09/05/20241925 nghìn €
05/09/20242025 nghìn €
27/11/20242025 nghìn €
17/06/202520100 nghìn €
15/09/20252175 nghìn €
18/11/20252175 nghìn €
29/03/202621125 nghìn €
28/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026ElfsborgJaroChuyển nhượng—
20/03/2025Trelleborgs FFElfsborgChuyển nhượng—
28/01/2025JaPSTrelleborgs FFChuyển nhượng—
09/08/2024Klubi 04 HelsinkiJaPSChuyển nhượng—
30/07/2024JaPSKlubi 04 HelsinkiCho mượn—
02/04/2024Klubi 04 HelsinkiJaPSChuyển nhượng—
30/12/2023KPVKlubi 04 HelsinkiCho mượn—
11/08/2023Klubi 04 HelsinkiKPVChuyển nhượng—
10/08/2023SJK AkatemiaKlubi 04 HelsinkiCho mượn—
05/03/2023Klubi 04 HelsinkiSJK AkatemiaChuyển nhượng—
15/03/2022Käpylän PalloKlubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2020Käpylän Pallo U21Käpylän PalloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com