
Altin Zeqiri là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Esenler Erokspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
340Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 340 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 76% | 27% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/47 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 4-2 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | V | 6,83 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/6 | V | 5,44 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 5/9 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 1/6 | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 3/11 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 30/09/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/07/2018 | 17 | — |
| 12/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Caykur Rizespor | Esenler Erokspor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/08/2023 | Lahti | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | FC Espoo | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Espoo U19 | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Honka Youth | FC Espoo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực37