
Altin Ujkani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 8 | 705 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 52% | 3 | 1 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/358 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/58 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,54 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/5 | — | 5,52 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 4 | 5/11 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/72 | 5 | 8/15 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 0 | 2/6 | V | 7,24 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 5/6 | — | 6,34 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,00 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | — |
| 04/04/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.