Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Altay Bayındır

RC CeltaThủ mônTUR
28Tuổi
198Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Altay Bayındır là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo RC Celta.

Tiểu sử Altay Bayındır

Altay Bayındır là thủ môn của câu lạc bộ RC Celta, quốc tịch Turkey, 28 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 182 phút thi đấu, 11 lần cứu thua và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 3,8 triệu €, mức cao nhất đạt 16,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận từ Manchester United sang RC Celta ngày 06/08/2026. Cao 198 cm, nặng 88 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
11Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—219250065%—006,16
La Liga2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119061168%—107,17
World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,16

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Altay Bayındır · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 2-1dự bị000—0———
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-1dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-2dự bị000—0———
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-0dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-49040121/320——5,82
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-121002/30——6,50
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 13,5 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,5 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20151725 nghìn €
31/08/20161825 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
04/02/20181950 nghìn €
29/05/201820150 nghìn €
03/01/201920250 nghìn €
03/06/201921600 nghìn €
03/10/2019214,0 triệu €
02/01/2020216,0 triệu €
07/04/2020215,4 triệu €
03/08/2020228,0 triệu €
22/12/20202211,0 triệu €
15/03/20212213,5 triệu €
24/05/20212314,0 triệu €
11/10/20212316,0 triệu €
03/01/20222315,0 triệu €
30/03/20222315,5 triệu €
31/05/20222416,0 triệu €
12/09/20222415,0 triệu €
26/10/20222413,0 triệu €
13/03/20232413,0 triệu €
07/06/20232511,0 triệu €
08/10/20232510,0 triệu €
18/12/20232510,0 triệu €
26/05/20242610,0 triệu €
15/12/20242610,0 triệu €
29/05/2025278,0 triệu €
08/12/2025277,0 triệu €
02/06/2026285,0 triệu €
04/10/2026283,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Manchester UnitedRC CeltaChuyển nhượng—
31/08/2023FenerbahceManchester UnitedHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
09/07/2019AnkaragucuFenerbahceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
12/02/2015MKE Ankaragücü YouthAnkaragucuChuyển nhượng—
25/08/2013Bursa Yolspor YouthMKE Ankaragücü YouthChuyển nhượng—
18/10/2012TSE Arabayatagi Spor YouthBursa Yolspor YouthChuyển nhượng—
13/10/2011Bursaspor YouthTSE Arabayatagi Spor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com