Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alphonse Aréola

West Ham UnitedThủ mônFRA
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Alphonse Aréola là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo West Ham United.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Hạng Nhất Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alphonse Aréola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0dự bị000—0———
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticB 1-2dự bị000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-2dự bị000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs PortsmouthT 3-1dự bị000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 3-0dự bị000—0———
17/05/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-3dự bị000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 650 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/201017250 nghìn €
23/05/201118250 nghìn €
11/08/201118600 nghìn €
23/12/201118650 nghìn €
22/05/201219700 nghìn €
06/01/201319700 nghìn €
29/05/201320600 nghìn €
12/09/2013201,0 triệu €
12/01/2014201,5 triệu €
31/07/2014212,0 triệu €
13/01/2015213,0 triệu €
05/06/2015224,0 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
21/11/2015226,0 triệu €
21/02/2016227,5 triệu €
12/07/2016238,0 triệu €
31/10/20162310,0 triệu €
15/01/20172310,0 triệu €
31/05/20172410,0 triệu €
23/01/20182415,0 triệu €
03/06/20182515,0 triệu €
16/12/20182515,0 triệu €
06/03/20192617,5 triệu €
02/06/20192617,5 triệu €
19/12/20192616,0 triệu €
07/04/20202713,0 triệu €
12/10/20202713,0 triệu €
17/03/20212815,0 triệu €
07/06/20212817,0 triệu €
04/10/20212814,0 triệu €
22/12/20212812,0 triệu €
28/03/2022299,0 triệu €
14/06/2022298,0 triệu €
02/11/2022298,0 triệu €
19/06/2023308,0 triệu €
08/10/20233010,0 triệu €
18/12/20233010,0 triệu €
26/05/20243110,0 triệu €
15/12/20243110,0 triệu €
29/05/2025329,0 triệu €
08/12/2025327,0 triệu €
08/03/2026335,0 triệu €
02/06/2026334,0 triệu €
27/09/2026333,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Paris Saint GermainWest Ham UnitedHết hạn mượn 9.3M €9,3 triệu €
29/06/2022West Ham UnitedParis Saint GermainCho mượn—
28/07/2021Paris Saint GermainWest Ham UnitedChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2021FulhamParis Saint GermainCho mượn—
08/09/2020Paris Saint GermainFulhamChuyển nhượng—
10/08/2020Real MadridParis Saint GermainCho mượn—
01/09/2019Paris Saint GermainReal MadridChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2016Villarreal CFParis Saint GermainCho mượn—
30/06/2015Paris Saint GermainVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2015BastiaParis Saint GermainCho mượn—
25/07/2014Paris Saint GermainBastiaChuyển nhượng—
29/06/2014RC LensParis Saint GermainCho mượn—
22/07/2013Paris Saint GermainRC LensChuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain U19Paris Saint GermainChuyển nhượng—
30/06/2010Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2009INF Clairefontaine U17Paris Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Paris Saint Germain YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 376
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com