
Alphadjo Cissè là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 243 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 82% | 39% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 117 | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 93% | 50% | 0 | 0 | 8,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/98 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 8,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/45 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 60 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 15/16 | 1 | 3/6 | — | 9,65 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 0 | 3/10 | — | 6,19 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 14/19 | 2 | 5/7 | V | 8,06 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/29 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 3/11 | — | 6,16 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | V | 7,41 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |