
Almedina Sisic là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Wien (nữ).
Tiểu sử Almedina Sisic
Almedina Sisic là tiền đạo 20 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Austria Wien (nữ), mang quốc tịch Austria. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân và 197 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 1,82. Ở Bundesliga Áo (nữ), cầu thủ có 4 trận ra sân, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 3 trận trong cùng mùa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
199Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 182 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28% | 80% | 1 | 0 | 4,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 182 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/4 | V | 6,20 |
| 01/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs SK Brann (nữ) | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SK Brann (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |